Slask Wroclaw vs GKS Katowice — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Slask Wroclaw tiếp đón GKS Katowice trên sân Tarczynski Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Slask Wroclaw đang đứng thứ 14 với 6 điểm, trong khi GKS Katowice xếp thứ 5 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Slask Wroclaw thắng 0 trận, GKS Katowice thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
1.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Slask Wroclaw
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0GKS Katowice
Slask Wroclaw — 5 trận sân nhà gần nhất
DDDW
- Slask Wroclaw0 - 0Pogoń Grod. MazowieckiI LigaRegular Season - 34HT 0-0
- Slask Wroclaw2 - 2ŁKS ŁódźI LigaRegular Season - 32HT 0-1
- Slask Wroclaw2 - 2Znicz PruszkówI LigaRegular Season - 29HT 1-2
- Slask Wroclaw1 - 0Pogoń SiedlceI LigaRegular Season - 27HT 1-0
GKS Katowice — 5 trận sân khách gần nhất
DDDDL
- Pogon Szczecin1 - 1GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 34HT 1-0
- Piast Gliwice0 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 32HT 0-0
- Korona Kielce1 - 1GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 30HT 0-1
- Lech Poznan3 - 3GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 28HT 0-1
- Cracovia Krakow1 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Slask Wroclaw0 - 2GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 29HT 0-2
- GKS Katowice0 - 0Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 12HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +5 | 10 | |
| 4 | 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | +6 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6724

