GKS Katowice vs Piast Gliwice — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
GKS Katowice tiếp đón Piast Gliwice trên sân Stadion miejski w Katowicach vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. GKS Katowice đang đứng thứ 6 với 9 điểm, trong khi Piast Gliwice xếp thứ 5 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với GKS Katowice thắng 0 trận, Piast Gliwice thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
GKS Katowice
Piast Gliwice
GKS Katowice
Piast Gliwice
Xu hướng trận đấu
GKS Katowice — 5 trận sân nhà gần nhất
- GKS Katowice5 - 0Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 5HT 2-0
- GKS Katowice2 - 1Hapoel Tel AvivUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 0-1
- GKS Katowice3 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 2HT 0-1
- GKS Katowice3 - 1ŽilinaUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 0-0
- GKS Katowice1 - 1Raków CzęstochowaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Piast Gliwice — 5 trận sân khách gần nhất
- Chemik Bydgoszcz0 - 3Piast GliwiceCupRound of 64HT 0-1
- Motor Lublin0 - 2Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-0
- Lech Poznan3 - 0Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 3HT 0-0
- Zaglebie Lubin2 - 0Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- GKS Katowice0 - 1Piast GliwiceFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- 2025/26
- Piast Gliwice0 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 32HT 0-0
- GKS Katowice1 - 3Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 15HT 0-2
- 2024/25
- GKS Katowice0 - 0Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 21HT 0-0
- Piast Gliwice2 - 2GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 4HT 1-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | +3 | 8 | |
| 9 | 5 | +2 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6722

