
Cracovia Krakow
- 1906
- Thành lập
- 74
- Đội hình
- 12.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Cracovia Krakow
Cracovia Krakow là câu lạc bộ bóng đá của Poland, được thành lập vào năm 1906. Cracovia Krakow chơi các trận sân nhà tại Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, sân vận động có sức chứa 15.016 khán giả. Tại Ekstraklasa, đội đang đứng ở vị trí thứ 12 với 12 điểm sau 11 trận, gồm 3 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 13 bàn và để thủng lưới 16 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Cracovia Krakow còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 13 với 39 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 74 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Piast Gliwice vs Cracovia KrakowDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +10 | 27 | |
| 2 | 10 | +18 | 25 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 12 | 0 | 19 | |
| 6 | 11 | +6 | 18 | |
| 7 | 11 | +3 | 18 | |
| 8 | 11 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | -5 | 15 | |
| 10 | 10 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | -4 | 13 | |
| 12 | 11 | -3 | 12 | |
| 13 | 10 | -4 | 12 | |
| 14 | 12 | -1 | 11 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 11 | -15 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
10S. Madejski
Tuổi: 28
H. Ravas
Tuổi: 28
K. Cymerys
Tuổi: 17
A. Bobek
Tuổi: 21
Jakub Chrapusta
Tuổi: 17
S. Madejski
Tuổi: 28
H. Ravas
Tuổi: 28
K. Cymerys
Tuổi: 17
K. Golonka
Tuổi: 18
Jakub Chrapusta
Tuổi: 17
HẬU VỆ
16D. Baumgartner
Tuổi: 29
G. Henriksson
Tuổi: 27
B. Traore
Tuổi: 21
M. Perkovic
Tuổi: 22
D. Pila
Tuổi: 24
K. Glik
Tuổi: 37
J. Wilczek
Tuổi: 19
D. Baumgartner
Tuổi: 29
B. Sutalo
Tuổi: 25
G. Henriksson
Tuổi: 27
B. Traore
Tuổi: 21
M. Perkovic
Tuổi: 22
D. Pila
Tuổi: 24
K. Glik
Tuổi: 37
O. Wojcik
Tuổi: 22
J. Wilczek
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
30O. Kakabadze
Tuổi: 30
V. Burlet
Tuổi: 20
Amir Al Ammari
Tuổi: 28
F. Marchwiński
Tuổi: 23
A. Hasic
Tuổi: 24
D. Kameri
Tuổi: 21
K. Knap
Tuổi: 24
M. Tabisz
Tuổi: 18
M. Klich
Tuổi: 35
M. Praszelik
Tuổi: 25
Alex Marciniak
Tuổi: 17
Beno Selan
Tuổi: 20
W. Dej
Tuổi: 18
Mateusz Skoczylas
Tuổi: 19
A. Marciniak
Tuổi: 17
O. Kakabadze
Tuổi: 30
V. Burlet
Tuổi: 20
Amir Al Ammari
Tuổi: 28
M. Dominguez
Tuổi: 29
F. Marchwiński
Tuổi: 23
A. Hasic
Tuổi: 24
D. Kameri
Tuổi: 21
K. Knap
Tuổi: 24
M. Tabisz
Tuổi: 18
M. Klich
Tuổi: 35
M. Praszelik
Tuổi: 25
B. Biedrzycki
Tuổi: 22
Alex Marciniak
Tuổi: 17
W. Dej
Tuổi: 18
Mateusz Skoczylas
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
18S. Ltaief
Tuổi: 25
L. Nordås
Tuổi: 23
M. Berte
Tuổi: 23
M. Minchev
Tuổi: 24
B. Selan
Tuổi: 20
K. Zahiroleslam
Tuổi: 23
W. Bogacz
Tuổi: 21
K. Śmiglewski
Tuổi: 20
S. Eyob-Abraha
Tuổi: 18
J. Batoum
Tuổi: 23
Pau Sans
Tuổi: 21
M. Minchev
Tuổi: 24
B. Selan
Tuổi: 20
G. Charpentier
Tuổi: 26
K. Zahiroleslam
Tuổi: 23
W. Bogacz
Tuổi: 21
D. Sliwa
Tuổi: 21
K. Śmiglewski
Tuổi: 20