Raków Częstochowa vs GKS Katowice — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Raków Częstochowa tiếp đón GKS Katowice trên sân Miejski Stadion Pilkarski Rakow vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Raków Częstochowa đang đứng thứ 18 với 0 điểm, trong khi GKS Katowice xếp thứ 4 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Raków Częstochowa thắng 1 trận, GKS Katowice thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Raków Częstochowa
GKS Katowice
Raków Częstochowa
GKS Katowice
Xu hướng trận đấu
Raków Częstochowa — 5 trận sân nhà gần nhất
- Raków Częstochowa1 - 1Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- Raków Częstochowa1 - 2FiorentinaUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-0
- Raków Częstochowa2 - 0Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 24HT 1-0
- Raków Częstochowa1 - 0NiecieczaEkstraklasaRegular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Raków Częstochowa3 - 3GKS KatowiceCupSemi-finalsHT 0-2
- Raków Częstochowa1 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 18HT 0-0
- GKS Katowice0 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
- 2024/25
- Raków Częstochowa1 - 2GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 20HT 0-1
- GKS Katowice0 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 3HT 0-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6724

