
Wisla Krakow
- 1906
- Thành lập
- 72
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Wisla Krakow
Wisla Krakow là câu lạc bộ bóng đá của Poland, được thành lập vào năm 1906. Wisla Krakow chơi các trận sân nhà tại Stadion Miejski im. Henryka Reymana, sân vận động có sức chứa 33.268 khán giả. Tại Ekstraklasa, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 10 điểm sau 6 trận, gồm 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 12 bàn và để thủng lưới 10 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 72 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Korona Kielce — Wisla KrakowDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | +3 | 8 | |
| 5 | 5 | +2 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | -1 | 8 | |
| 8 | 3 | +4 | 7 | |
| 9 | 6 | -3 | 7 | |
| 10 | 6 | -7 | 7 | |
| 11 | 4 | +5 | 6 | |
| 12 | 5 | +1 | 6 | |
| 13 | 3 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8M. Lubik
Tuổi: 21
P. Letkiewicz
Tuổi: 20
J. Stepak
Tuổi: 19
M. Lubik
Tuổi: 21
K. Broda
Tuổi: 24
A. Chichkan
Tuổi: 30
P. Letkiewicz
Tuổi: 20
J. Stepak
Tuổi: 19
HẬU VỆ
19M. Maisonneuve
Tuổi: 26
W. Biedrzycki
Tuổi: 28
R. Giger
Tuổi: 28
D. Grujčić
Tuổi: 26
J. Krzyżanowski
Tuổi: 19
J. Lelieveld
Tuổi: 28
R. Mikulec
Tuổi: 28
A. Uryga
Tuổi: 31
M. Maisonneuve
Tuổi: 26
W. Biedrzycki
Tuổi: 28
J. Colley
Tuổi: 26
R. Giger
Tuổi: 28
D. Grujčić
Tuổi: 26
J. Krzyżanowski
Tuổi: 19
J. Lelieveld
Tuổi: 28
R. Mikulec
Tuổi: 28
A. Uryga
Tuổi: 31
A. Ziarko
Tuổi: 22
K. Wiśniewski
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
33K. Duda
Tuổi: 21
M. Kutwa
Tuổi: 21
M. Kuziemka
Tuổi: 19
M. Božić
Tuổi: 27
Marc Carbó
Tuổi: 31
Frederico Duarte
Tuổi: 26
J. Ertlthaler
Tuổi: 28
J. Igbekeme
Tuổi: 30
E. Omić
Tuổi: 22
W. Szywacz
Tuổi: 23
O. Sukiennicki
Tuổi: 22
K. Dziedzic
Tuổi: 20
A. Gigis
Tuổi: 26
K. Tokarczyk
Tuổi: 19
M. Tsymbalyuk
Tuổi: 19
K. Duda
Tuổi: 21
M. Kutwa
Tuổi: 21
M. Kuziemka
Tuổi: 19
F. Baniowski
Tuổi: 18
M. Božić
Tuổi: 27
Marc Carbó
Tuổi: 31
Frederico Duarte
Tuổi: 26
J. Ertlthaler
Tuổi: 28
J. Igbekeme
Tuổi: 30
E. Omić
Tuổi: 22
W. Staszak
Tuổi: 19
W. Szywacz
Tuổi: 23
O. Sukiennicki
Tuổi: 22
K. Dziedzic
Tuổi: 20
A. Gigis
Tuổi: 26
P. Małecki
Tuổi: 37
K. Tokarczyk
Tuổi: 19
M. Tsymbalyuk
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
12J. Guillemenot
Tuổi: 27
É. Youan
Tuổi: 26
O. Conte
Tuổi: 18
Jordi Sánchez
Tuổi: 31
Ángel Rodado
Tuổi: 28
J. Guillemenot
Tuổi: 27
É. Youan
Tuổi: 26
O. Conte
Tuổi: 18
Jordi Sánchez
Tuổi: 31
S. Kawala
Tuổi: 18
A. Nikaj
Tuổi: 23
Ángel Rodado
Tuổi: 28