GKS Katowice vs Motor Lublin — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
GKS Katowice tiếp đón Motor Lublin trên sân Stadion miejski w Katowicach vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. GKS Katowice đang đứng thứ 5 với 9 điểm, trong khi Motor Lublin xếp thứ 15 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với GKS Katowice thắng 3 trận, Motor Lublin thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
GKS Katowice
Motor Lublin
GKS Katowice
Motor Lublin
Xu hướng trận đấu
GKS Katowice — 5 trận sân nhà gần nhất
- GKS Katowice2 - 1Hapoel Tel AvivUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 0-1
- GKS Katowice3 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 2HT 0-1
- GKS Katowice3 - 1ŽilinaUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 0-0
- GKS Katowice1 - 1Raków CzęstochowaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- GKS Katowice3 - 1Stal RzeszówFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
Motor Lublin — 5 trận sân khách gần nhất
- Pogon Szczecin3 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 3HT 2-0
- Widzew Łódź2 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 1HT 2-1
- Legia Warszawa4 - 0Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 34HT 2-0
- Wisla Plock0 - 4Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 32HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- GKS Katowice3 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 29HT 3-1
- Motor Lublin2 - 5GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 12HT 2-2
- 2024/25
- Motor Lublin3 - 2GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 22HT 2-1
- GKS Katowice0 - 0Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 5HT 0-0
- 2023/24
- GKS Katowice2 - 0Motor LublinI LigaRegular Season - 20HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | +6 | 9 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6729

