Cracovia Krakow vs GKS Katowice — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cracovia Krakow tiếp đón GKS Katowice trên sân Stadion Cracovii im. Jozefa Pilsudskiego vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Cracovia Krakow đang đứng thứ 11 với 8 điểm, trong khi GKS Katowice xếp thứ 7 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Cracovia Krakow thắng 2 trận, GKS Katowice thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
Cracovia Krakow
GKS Katowice
Cracovia Krakow
GKS Katowice
Xu hướng trận đấu
Cracovia Krakow — 5 trận sân nhà gần nhất
- Cracovia Krakow2 - 2Arka GdyniaEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-1
- Cracovia Krakow1 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 26HT 0-0
- Cracovia Krakow1 - 2Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-0
- Cracovia Krakow2 - 3Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 23HT 1-0
- Cracovia Krakow0 - 0JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Cracovia Krakow1 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 26HT 0-0
- GKS Katowice0 - 3Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 9HT 0-2
- 2024/25
- GKS Katowice2 - 1Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 32HT 1-1
- Cracovia Krakow3 - 4GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 15HT 1-2
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 7 | +2 | 11 | |
| 6 | 7 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 5 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 6 | -8 | 0 |
6724

