GKS Katowice vs Wisla Krakow — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
GKS Katowice tiếp đón Wisla Krakow trên sân Stadion miejski w Katowicach vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. GKS Katowice đang đứng thứ 7 với 9 điểm, trong khi Wisla Krakow xếp thứ 5 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với GKS Katowice thắng 3 trận, Wisla Krakow thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,75 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
4.75
So sánh phong độ
GKS Katowice
Wisla Krakow
GKS Katowice
Wisla Krakow
Xu hướng trận đấu
GKS Katowice — 5 trận sân nhà gần nhất
- GKS Katowice1 - 1Raków CzęstochowaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- GKS Katowice3 - 1Stal RzeszówFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- GKS Katowice2 - 0Miedz LegnicaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- GKS Katowice0 - 1Piast GliwiceFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- GKS Katowice2 - 0Arka GdyniaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Wisla Krakow — 5 trận sân khách gần nhất
- Polonia Warszawa0 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 33HT 0-1
- Stal Rzeszów1 - 2Wisla KrakowI LigaRegular Season - 31HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2023/24
- GKS Katowice5 - 2Wisla KrakowI LigaRegular Season - 33HT 2-1
- Wisla Krakow3 - 2GKS KatowiceI LigaRegular Season - 16HT 1-0
- 2022/23
- GKS Katowice1 - 3Wisla KrakowI LigaRegular Season - 22HT 0-0
- Wisla Krakow2 - 1GKS KatowiceI LigaRegular Season - 5HT 0-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | +9 | 15 | |
| 3 | 6 | +5 | 15 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 7 | +2 | 11 | |
| 6 | 7 | 0 | 10 | |
| 7 | 6 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | +2 | 9 | |
| 10 | 6 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 7 | -2 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 6 | -7 | 5 | |
| 17 | 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | -8 | 0 |
6848

