Northampton vs Oldham — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Northampton
LLWDD
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số-2
Oldham
LLLWL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-7
Chuỗi & Xu hướng
Northampton
Oldham
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Northampton
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Oldham
Northampton — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDLD
- Northampton0 - 1RotherhamLeague TwoRegular Season - 7HT 0-0
- Northampton1 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 5HT 0-0
- Northampton1 - 1Crawley TownLeague TwoRegular Season - 4HT 1-0
- Northampton0 - 3Brighton U21EFL TrophyGroup South - 7HT 0-2
- Northampton0 - 0Swindon TownLeague TwoRegular Season - 1HT 0-0
Oldham — 5 trận sân khách gần nhất
LLDLL
- Rochdale2 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 7HT 1-0
- Tranmere2 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 5HT 1-0
- Fleetwood Town1 - 1OldhamLeague TwoRegular Season - 4HT 0-1
- Colchester2 - 1OldhamLeague TwoRegular Season - 2HT 0-1
- Stoke City2 - 0OldhamLeague CupRound of 128HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Oldham3 - 1NorthamptonFA Cup1/128-finalsHT 2-0
- 2021/22
- Oldham0 - 2NorthamptonLeague TwoRegular Season - 42HT 0-1
- Northampton2 - 1OldhamLeague TwoRegular Season - 18HT 2-0
- 2019/20
- Northampton0 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Oldham2 - 2NorthamptonLeague TwoRegular Season - 17HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10541

