Walsall vs Crawley Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Walsall tiếp đón Crawley Town trên sân Bescot Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Walsall đang đứng thứ 3 với 8 điểm, trong khi Crawley Town xếp thứ 17 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Walsall thắng 0 trận, Crawley Town thắng 0 trận và 5 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
5
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
So sánh phong độ
Walsall
LLWLL
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.40
Hiệu số-7
Crawley Town
LLDDD
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Walsall
1 Ghi bàn
Crawley Town
3 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Walsall
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Crawley Town
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Walsall0 - 0Crawley TownLeague TwoRegular Season - 29HT 0-0
- Crawley Town1 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 12HT 1-0
- 2023/24
- Crawley Town1 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 33HT 0-1
- Walsall1 - 1Crawley TownLeague TwoRegular Season - 15HT 0-0
- 2022/23
- Crawley Town0 - 0WalsallLeague TwoRegular Season - 45HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10551

