Barnet vs York — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Barnet
WWDDD
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số+3
York
DWLLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Barnet
8 Bất bại10 Ghi bàn
York
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Barnet
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0York
Barnet — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDWW
- Barnet3 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 7HT 1-1
- Barnet2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 6HT 0-1
- Barnet2 - 2CheltenhamLeague TwoRegular Season - 3HT 1-0
- Barnet5 - 1Arsenal U21EFL TrophyGroup South - 6HT 3-1
- Barnet3 - 1Salford CityLeague TwoRegular Season - 1HT 2-0
York — 5 trận sân khách gần nhất
LDLD
- Chesterfield2 - 0YorkLeague TwoRegular Season - 7HT 0-0
- Crewe1 - 1YorkLeague TwoRegular Season - 5HT 1-1
- Cheltenham3 - 2YorkLeague TwoRegular Season - 4HT 1-1
- Rotherham1 - 1YorkLeague TwoRegular Season - 2HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Barnet3 - 1YorkNational LeagueRegular Season - 33HT 1-0
- York3 - 1BarnetNational LeagueRegular Season - 15HT 1-1
- 2023/24
- Barnet2 - 0YorkNational LeagueRegular Season - 36HT 1-0
- York2 - 4BarnetNational LeagueRegular Season - 12HT 1-1
- 2022/23
- York1 - 0BarnetNational LeagueRegular Season - 41HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10601

