Gillingham vs Newport County — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gillingham tiếp đón Newport County trên sân Priestfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Gillingham đang đứng thứ 21 với 3 điểm, trong khi Newport County xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gillingham thắng 2 trận, Newport County thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Gillingham
Trung bình bàn hiệp 12.60
Trận giữ sạch lưới0Newport County
Gillingham — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLLD
- Gillingham2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Gillingham1 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 39HT 1-0
- Gillingham0 - 2Swindon TownLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
- Gillingham1 - 5Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 26HT 0-3
- Gillingham1 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 36HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Gillingham3 - 2Newport CountyLeague TwoRegular Season - 27HT 1-1
- Newport County1 - 1GillinghamFA Cup1/128-finalsHT 1-1
- Newport County1 - 3GillinghamLeague TwoRegular Season - 9HT 1-3
- 2024/25
- Newport County3 - 1GillinghamLeague TwoRegular Season - 35HT 3-0
- Gillingham0 - 2Newport CountyLeague TwoRegular Season - 13HT 0-2
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10556

