
Burton Albion
- 1950
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- 12.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Burton Albion
Burton Albion là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1950. Burton Albion chơi các trận sân nhà tại Pirelli Stadium, sân vận động có sức chứa 6.912 khán giả. Tại League One, đội đang đứng ở vị trí thứ 12 với 4 điểm sau 3 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 4 bàn. Phong độ trong 3 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Burton Albion còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 20 với 46 điểm sau 46 trận. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Burton Albion — AFC WimbledonDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
League One — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6C. Addai
Tuổi: 28
K. Dudek
Tuổi: 19
C. Addai
Tuổi: 28
B. Collins
Tuổi: 28
K. Dudek
Tuổi: 19
J. Amissah
Tuổi: 24
HẬU VỆ
20T. Sibbick
Tuổi: 26
C. Tilt
Tuổi: 34
F. Delap
Tuổi: 20
W. Earley
J. Sraha
Tuổi: 23
Miles Henry
T. Sibbick
Tuổi: 26
U. Godwin-Malife
Tuổi: 25
J. Moon
Tuổi: 25
A. Hartridge
Tuổi: 26
T. Vancooten
Tuổi: 28
D. Williams
Tuổi: 22
C. Tilt
Tuổi: 34
N. Akoto
Tuổi: 27
S. Revan
Tuổi: 22
J. Taroni
Tuổi: 18
F. Delap
Tuổi: 20
W. Earley
J. Sraha
Tuổi: 23
Miles Henry
TIỀN VỆ
23K. Lofthouse
Tuổi: 25
K. Chauke
Tuổi: 22
C. Webster
Tuổi: 21
J. Armer
Tuổi: 24
G. Evans
Tuổi: 31
W. Collar
Tuổi: 28
Samuel Oyemade
Kairo Piper
M. Matthews Lewis
Tuổi: 21
Caden Gilbert
J. Willow
K. Lofthouse
Tuổi: 25
K. Chauke
Tuổi: 22
C. Webster
Tuổi: 21
J. Armer
Tuổi: 24
J. J. McKiernan
Tuổi: 23
G. Evans
Tuổi: 31
D. Matthews
Samuel Oyemade
Kairo Piper
B. Thistleton
M. Matthews Lewis
Tuổi: 21
Caden Gilbert
TIỀN ĐẠO
21T. Kalinauskas
Tuổi: 25
T. Shade
Tuổi: 25
K. Adom
Tuổi: 24
M. Dennis
Tuổi: 23
S. Krubally
Tuổi: 17
G. Arubi
Tuổi: 21
Robbie Meakin
William Hetheridge
T. Kalinauskas
Tuổi: 25
A. Cannon
Tuổi: 29
J. Beesley
Tuổi: 29
T. Shade
Tuổi: 25
J. Larsson
Tuổi: 24
K. Adom
Tuổi: 24
M. Dennis
Tuổi: 23
S. Krubally
Tuổi: 17
F. Tavares
Tuổi: 24
J. Newall
Tuổi: 18
G. Arubi
Tuổi: 21
Robbie Meakin
William Hetheridge