Burton Albion vs Oxford United — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burton Albion tiếp đón Oxford United trên sân Pirelli Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Burton Albion đang đứng thứ 7 với 4 điểm, trong khi Oxford United xếp thứ 5 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Burton Albion thắng 4 trận, Oxford United thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Burton Albion
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Oxford United
Oxford United — 5 trận sân khách gần nhất
LLDL
- Millwall2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 46HT 1-0
- Derby1 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 43HT 1-0
- Portsmouth2 - 2Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Southampton2 - 0Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 39HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Burton Albion0 - 4Oxford UnitedLeague OneRegular Season - 43HT 0-1
- Oxford United3 - 0Burton AlbionLeague OneRegular Season - 22HT 1-0
- 2022/23
- Burton Albion2 - 0Oxford UnitedLeague OneRegular Season - 29HT 1-0
- Oxford United2 - 1Burton AlbionLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- 2021/22
- Oxford United4 - 1Burton AlbionLeague OneRegular Season - 37HT 4-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | 0 | 2 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -1 | 1 | |
| 20 | 2 | -1 | 1 | |
| 21 | 2 | -1 | 1 | |
| 22 | 2 | -2 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
651

