Burton Albion vs Milton Keynes Dons — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burton Albion tiếp đón Milton Keynes Dons trên sân Pirelli Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Burton Albion đang đứng thứ 12 với 4 điểm, trong khi Milton Keynes Dons xếp thứ 15 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Burton Albion thắng 1 trận, Milton Keynes Dons thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Burton Albion
Milton Keynes Dons
Burton Albion
Milton Keynes Dons
Xu hướng trận đấu
Burton Albion — 5 trận sân nhà gần nhất
- Burton Albion1 - 1Exeter CityLeague OneRegular Season - 45HT 0-1
- Burton Albion1 - 0AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 43HT 0-0
- Burton Albion1 - 1BarnsleyLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Burton Albion2 - 1BradfordLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Burton Albion1 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Burton Albion0 - 0Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 46HT 0-0
- Milton Keynes Dons1 - 1Burton AlbionLeague OneRegular Season - 20HT 0-1
- 2021/22
- Burton Albion0 - 1Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 23HT 0-0
- Milton Keynes Dons1 - 0Burton AlbionLeague OneRegular Season - 18HT 0-0
- Burton Albion1 - 2Milton Keynes DonsEFL TrophyGroup Stage - 2HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 4 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 3 | -1 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 2 | |
| 22 | 2 | -1 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10540

