Burton Albion vs Sheffield Wednesday — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burton Albion tiếp đón Sheffield Wednesday trên sân Pirelli Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Burton Albion đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi Sheffield Wednesday xếp thứ 2 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Burton Albion thắng 3 trận, Sheffield Wednesday thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
25
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
Burton Albion
Sheffield Wednesday
Burton Albion
Sheffield Wednesday
Xu hướng trận đấu
Burton Albion — 5 trận sân nhà gần nhất
- Burton Albion1 - 1Exeter CityLeague OneRegular Season - 45HT 0-1
- Burton Albion1 - 0AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 43HT 0-0
- Burton Albion1 - 1BarnsleyLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Burton Albion2 - 1BradfordLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Burton Albion1 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Burton Albion3 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 42HT 3-1
- Sheffield Wednesday4 - 2Burton AlbionLeague OneRegular Season - 17HT 2-0
- Sheffield Wednesday2 - 3Burton AlbionEFL TrophyGroup Stage - 5HT 2-2
- 2021/22
- Sheffield Wednesday5 - 2Burton AlbionLeague OneRegular Season - 24HT 2-1
- Burton Albion0 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 31HT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
647

