Burton Albion vs Huddersfield — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burton Albion tiếp đón Huddersfield trên sân Pirelli Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Burton Albion đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi Huddersfield xếp thứ 1 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Burton Albion thắng 2 trận, Huddersfield thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Burton Albion
Huddersfield
Burton Albion
Huddersfield
Xu hướng trận đấu
Huddersfield — 5 trận sân khách gần nhất
- Leyton Orient1 - 2HuddersfieldLeague OneRegular Season - 42HT 1-1
- Plymouth3 - 1HuddersfieldLeague OneRegular Season - 39HT 0-1
- Port Vale0 - 0HuddersfieldLeague OneRegular Season - 37HT 0-0
- Wigan1 - 0HuddersfieldLeague OneRegular Season - 35HT 0-0
- Doncaster1 - 0HuddersfieldLeague OneRegular Season - 33HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Burton Albion3 - 1HuddersfieldLeague OneRegular Season - 27HT 1-1
- Huddersfield0 - 0Burton AlbionLeague OneRegular Season - 9HT 0-0
- 2024/25
- Burton Albion3 - 0HuddersfieldLeague OneRegular Season - 42HT 2-0
- Huddersfield1 - 1Burton AlbionLeague OneRegular Season - 23HT 0-1
- 2016/17
- Huddersfield0 - 1Burton AlbionChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
10493

