Oxford United vs Leyton Orient — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Oxford United tiếp đón Leyton Orient trên sân Kassam Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Oxford United đang đứng thứ 5 với 4 điểm, trong khi Leyton Orient xếp thứ 10 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Oxford United thắng 1 trận, Leyton Orient thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Oxford United
LWLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Leyton Orient
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Oxford United
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Leyton Orient
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Oxford United1 - 2Leyton OrientLeague OneRegular Season - 35HT 1-0
- Leyton Orient2 - 3Oxford UnitedLeague OneRegular Season - 17HT 0-2
- 2022/23
- Oxford United5 - 0Leyton OrientEFL TrophyGroup Stage - 3HT 2-0
- 2015/16
- Oxford United0 - 1Leyton OrientLeague TwoRegular Season - 36HT 0-0
- Leyton Orient2 - 2Oxford UnitedLeague TwoRegular Season - 13HT 0-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | 0 | 2 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -1 | 1 | |
| 20 | 2 | -1 | 1 | |
| 21 | 2 | -1 | 1 | |
| 22 | 2 | -2 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10562

