Luton vs Plymouth — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Luton tiếp đón Plymouth trên sân Kenilworth Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Luton đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Plymouth xếp thứ 11 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Luton thắng 3 trận, Plymouth thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Luton
WWWWD
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+9
Plymouth
WDWWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.20
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Luton
10 Bất bại10 Ghi bàn
Plymouth
7 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Luton
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Plymouth
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Luton2 - 1PlymouthEFL TrophyQuarter-finalsHT 1-0
- Plymouth1 - 0LutonLeague OneRegular Season - 28HT 1-0
- Luton2 - 3PlymouthLeague OneRegular Season - 8HT 1-2
- 2024/25
- Luton1 - 1PlymouthChampionshipRegular Season - 31HT 0-0
- Plymouth3 - 1LutonChampionshipRegular Season - 7HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -2 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | -4 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 3 | |
| 18 | 3 | -5 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -1 | 2 | |
| 22 | 3 | -4 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
654

