Leicester vs Wycombe — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leicester tiếp đón Wycombe trên sân King Power Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Leicester đang đứng thứ 20 với 2 điểm, trong khi Wycombe xếp thứ 21 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Leicester thắng 1 trận, Wycombe thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Leicester
WDDLL
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số-1
Wycombe
LDLLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận2.40
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Leicester
3 Bất bại3 Ghi bàn
Wycombe
1 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Leicester
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Wycombe
Leicester — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLDL
- Leicester1 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 45HT 0-0
- Leicester2 - 2Hull CityChampionshipRegular Season - 44HT 0-1
- Leicester0 - 1SwanseaChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Leicester2 - 2PrestonChampionshipRegular Season - 40HT 1-2
- Leicester1 - 3QPRChampionshipRegular Season - 38HT 1-1
Các trận trước
2 trận- 2021/22
- Wycombe1 - 0LeicesterFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2013/14
- Wycombe1 - 2LeicesterLeague Cup1st RoundHT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 4 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 3 | -1 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 2 | |
| 22 | 2 | -1 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10548

