Stevenage vs Bromley — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stevenage tiếp đón Bromley trên sân Lamex Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Stevenage đang đứng thứ 12 với 12 điểm, trong khi Bromley xếp thứ 22 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Stevenage thắng 1 trận, Bromley thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Stevenage
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Bromley
Stevenage — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWDL
- Stevenage1 - 0WiganLeague OneRegular Season - 10HT 0-0
- Stevenage2 - 1LeicesterEFL TrophyGroup South - 2HT 1-0
- Stevenage2 - 1LutonLeague OneRegular Season - 6HT 1-0
- Stevenage2 - 2DoncasterLeague OneRegular Season - 3HT 0-0
- Stevenage0 - 3ReadingLeague CupRound of 64HT 0-2
Bromley — 5 trận sân khách gần nhất
LLDLW
- Mansfield Town2 - 1BromleyLeague OneRegular Season - 10HT 1-1
- Crawley Town4 - 0BromleyEFL TrophyGroup South - 8HT 1-0
- Blackpool2 - 2BromleyLeague OneRegular Season - 6HT 2-1
- Sheffield Wednesday7 - 2BromleyLeague OneRegular Season - 3HT 3-0
- Barnsley0 - 1BromleyLeague OneRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Stevenage2 - 1BromleyEFL TrophySouthern - 2HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10605

