Burton Albion vs Stockport County — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burton Albion tiếp đón Stockport County trên sân Pirelli Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Burton Albion đang đứng thứ 7 với 4 điểm, trong khi Stockport County xếp thứ 9 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Burton Albion thắng 3 trận, Stockport County thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Burton Albion
Stockport County
Burton Albion
Stockport County
Xu hướng trận đấu
Stockport County — 5 trận sân khách gần nhất
- Luton3 - 1Stockport CountyEFL TrophyFinalHT 2-1
- Bolton2 - 2Stockport CountyLeague OneRegular Season - 42HT 1-1
- Luton1 - 1Stockport CountyLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Lincoln3 - 1Stockport CountyLeague OneRegular Season - 37HT 1-0
- Doncaster0 - 1Stockport CountyEFL TrophySemi-finalsHT 0-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Burton Albion3 - 0Stockport CountyLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
- Stockport County2 - 1Burton AlbionLeague OneRegular Season - 5HT 0-1
- 2024/25
- Stockport County2 - 1Burton AlbionLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Burton Albion0 - 3Stockport CountyLeague OneRegular Season - 17HT 0-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | 0 | 2 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -1 | 1 | |
| 20 | 2 | -1 | 1 | |
| 21 | 2 | -1 | 1 | |
| 22 | 2 | -2 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10678

