Huddersfield vs Luton — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Huddersfield tiếp đón Luton trên sân Accu Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Huddersfield đang đứng thứ 1 với 10 điểm, trong khi Luton xếp thứ 7 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Huddersfield thắng 2 trận, Luton thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Huddersfield
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Luton
WDWWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Huddersfield
Luton
7 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Huddersfield
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Luton
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Huddersfield1 - 0LutonLeague OneRegular Season - 29HT 0-0
- Luton2 - 1HuddersfieldLeague OneRegular Season - 12HT 1-0
- 2022/23
- Huddersfield1 - 2LutonChampionshipRegular Season - 26HT 1-1
- Luton3 - 3HuddersfieldChampionshipRegular Season - 13HT 3-2
- Huddersfield0 - 0LutonFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
655

