Mansfield Town vs Leyton Orient — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Mansfield Town
DDLLW
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.00
Hiệu số-3
Leyton Orient
DLLLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.80
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Mansfield Town
2 Bất bại1 Ghi bàn
Leyton Orient
1 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Mansfield Town
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0Leyton Orient
Mansfield Town — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLWL
- Mansfield Town0 - 0HuddersfieldLeague OneRegular Season - 6HT 0-0
- Mansfield Town5 - 2LutonLeague OneRegular Season - 3HT 3-0
- Mansfield Town1 - 4Manchester City U21EFL TrophyGroup North - 4HT 0-3
- Mansfield Town2 - 1DoncasterLeague OneRegular Season - 1HT 1-0
- Mansfield Town0 - 3Sheffield UtdLeague CupRound of 128HT 0-1
Leyton Orient — 5 trận sân khách gần nhất
DWW
- Luton1 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 5HT 1-1
- Bromley0 - 5Leyton OrientLeague OneRegular Season - 4HT 0-1
- Wigan0 - 2Leyton OrientLeague OneRegular Season - 2HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leyton Orient0 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
- Mansfield Town4 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 5HT 2-1
- 2024/25
- Mansfield Town2 - 3Leyton OrientLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
- Leyton Orient3 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 16HT 3-0
- 2022/23
- Mansfield Town1 - 2Leyton OrientLeague TwoRegular Season - 36HT 1-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10562

