Mansfield Town vs Leyton Orient — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mansfield Town tiếp đón Leyton Orient trên sân One Call Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Mansfield Town đang đứng thứ 7 với 6 điểm, trong khi Leyton Orient xếp thứ 6 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Mansfield Town thắng 2 trận, Leyton Orient thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Mansfield Town
Leyton Orient
Mansfield Town
Leyton Orient
Xu hướng trận đấu
Leyton Orient — 5 trận sân khách gần nhất
- Lincoln2 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 43HT 2-0
- Wigan0 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Exeter City0 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 40HT 0-0
- AFC Wimbledon2 - 4Leyton OrientLeague OneRegular Season - 38HT 2-1
- Stevenage1 - 2Leyton OrientLeague OneRegular Season - 25HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leyton Orient0 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
- Mansfield Town4 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 5HT 2-1
- 2024/25
- Mansfield Town2 - 3Leyton OrientLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
- Leyton Orient3 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 16HT 3-0
- 2022/23
- Mansfield Town1 - 2Leyton OrientLeague TwoRegular Season - 36HT 1-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
10562

