Milton Keynes Dons vs Bromley — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
2.25
So sánh phong độ
Milton Keynes Dons
WDDDL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số+1
Bromley
LLDWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.20
Hiệu số-7
Chuỗi & Xu hướng
Milton Keynes Dons
4 Bất bại1 Ghi bàn
Bromley
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Milton Keynes Dons
Trung bình bàn hiệp 11.25
Trận giữ sạch lưới0Bromley
Milton Keynes Dons — 5 trận sân nhà gần nhất
WDDD
- Milton Keynes Dons4 - 1Crawley TownEFL TrophyGroup South - 8HT 2-0
- Milton Keynes Dons1 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 6HT 1-0
- Milton Keynes Dons0 - 0LeicesterLeague OneRegular Season - 3HT 0-0
- Milton Keynes Dons1 - 1HuddersfieldLeague OneRegular Season - 2HT 0-1
Bromley — 5 trận sân khách gần nhất
DLWD
- Blackpool2 - 2BromleyLeague OneRegular Season - 6HT 2-1
- Sheffield Wednesday7 - 2BromleyLeague OneRegular Season - 3HT 3-0
- Barnsley0 - 1BromleyLeague OneRegular Season - 1HT 0-0
- Barnet1 - 1BromleyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Milton Keynes Dons2 - 1BromleyLeague TwoRegular Season - 43HT 2-0
- Bromley2 - 1Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 14HT 0-1
- 2024/25
- Milton Keynes Dons0 - 1BromleyLeague TwoRegular Season - 31HT 0-0
- Bromley1 - 1Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 8HT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10605

