Derby vs Charlton — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Derby tiếp đón Charlton trên sân Pride Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Derby đang đứng thứ 16 với 1 điểm, trong khi Charlton xếp thứ 3 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Derby thắng 1 trận, Charlton thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Derby
LDLWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số-1
Charlton
WLWLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Derby
2 Ghi bàn
Charlton
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Derby
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Charlton
Derby — 5 trận sân nhà gần nhất
LLL
- Derby1 - 2LincolnLeague CupRound of 128HT 1-2
- Derby1 - 2ValenciaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Derby1 - 2Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 46HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Charlton1 - 2DerbyChampionshipRegular Season - 28HT 0-1
- Derby1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 8HT 0-1
- 2023/24
- Derby1 - 2CharltonLeague OneRegular Season - 13HT 1-0
- Charlton0 - 1DerbyLeague OneRegular Season - 31HT 0-1
- 2022/23
- Derby2 - 0CharltonLeague OneRegular Season - 33HT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
10529

