Lincoln vs Middlesbrough — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lincoln tiếp đón Middlesbrough trên sân LNER stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Lincoln đang đứng thứ 22 với 0 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 11 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Lincoln thắng 1 trận, Middlesbrough thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Lincoln
LWLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-6
Middlesbrough
DLDWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Lincoln
2 Ghi bàn
Middlesbrough
3 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Lincoln
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Middlesbrough
Lincoln — 5 trận sân nhà gần nhất
LW
- Lincoln0 - 2Leyton OrientFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Lincoln4 - 3WycombeLeague OneRegular Season - 45HT 2-0
Middlesbrough — 5 trận sân khách gần nhất
DLD
- Celtic1 - 1MiddlesbroughFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Hull City1 - 0MiddlesbroughChampionshipFinalHT 0-0
- Wrexham2 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 46HT 2-2
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Middlesbrough2 - 1LincolnChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
644

