Blackburn vs Wolves — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Blackburn tiếp đón Wolves trên sân Ewood Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Blackburn đang đứng thứ 7 với 4 điểm, trong khi Wolves xếp thứ 5 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Blackburn thắng 0 trận, Wolves thắng 2 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Blackburn
WDWLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Wolves
WLWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận0.40
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Blackburn
3 Bất bại3 Ghi bàn
Wolves
3 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Blackburn
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Wolves
Blackburn — 5 trận sân nhà gần nhất
WLD
- Blackburn3 - 0BarnsleyFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- Blackburn0 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 46HT 0-0
- Blackburn1 - 1CoventryChampionshipRegular Season - 43HT 0-0
Wolves — 5 trận sân khách gần nhất
WWDL
- Doncaster0 - 2WolvesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Maidenhead0 - 1WolvesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Burnley1 - 1WolvesPremier LeagueRegular Season - 38HT 0-1
- Brighton3 - 0WolvesPremier LeagueRegular Season - 36HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Blackburn0 - 2WolvesFA Cup4th RoundHT 0-2
- 2016/17
- Wolves0 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 44HT 0-0
- Blackburn1 - 1WolvesChampionshipRegular Season - 15HT 1-0
- 2015/16
- Wolves0 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Blackburn1 - 2WolvesChampionshipRegular Season - 1HT 1-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 3 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 4 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
623

