
Wolves
- 1877
- Thành lập
- 78
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Wolves
Wolves là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1877. Wolves chơi các trận sân nhà tại Molineux Stadium, sân vận động có sức chứa 34.624 khán giả. Tại Championship, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 4 điểm sau 2 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Wolves còn góp mặt tại Premier League, nơi đội đứng ở vị trí thứ 14 với 46 điểm sau 38 trận. Đội hình hiện tại có 78 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Championship — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
Đội hình
THỦ MÔN
10D. Bentley
Tuổi: 32
S. Johnstone
Tuổi: 32
José Sá
Tuổi: 32
J. Gracey
Tuổi: 18
L. Benjamin
Tuổi: 19
D. Bentley
Tuổi: 32
S. Johnstone
Tuổi: 32
José Sá
Tuổi: 32
J. Gracey
Tuổi: 18
L. Benjamin
Tuổi: 19
HẬU VỆ
25Hugo Bueno
Tuổi: 23
S. Bueno
Tuổi: 27
Rodrigo Gomes
Tuổi: 22
L. Krejčí
Tuổi: 26
Toti Gomes
Tuổi: 26
D. Møller Wolfe
Tuổi: 23
K. Trippier
Tuổi: 35
N. Djiga
Tuổi: 23
Pedro Lima
Tuổi: 19
S. Olagunju
Tuổi: 18
E. Agbadou
Tuổi: 28
Hugo Bueno
Tuổi: 23
S. Bueno
Tuổi: 27
M. Doherty
Tuổi: 33
Rodrigo Gomes
Tuổi: 22
K. Hoever
Tuổi: 23
L. Krejčí
Tuổi: 26
Toti Gomes
Tuổi: 26
D. Møller Wolfe
Tuổi: 23
K. Trippier
Tuổi: 35
N. Djiga
Tuổi: 23
Pedro Lima
Tuổi: 19
Xu Bin
Tuổi: 21
S. Olagunju
Tuổi: 18
A. Pond
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
25André
Tuổi: 24
J. Bellegarde
Tuổi: 27
T. Chirewa
Tuổi: 22
Fer López
Tuổi: 21
Y. Mosquera
Tuổi: 24
M. Munetsi
Tuổi: 29
B. Traoré
Tuổi: 24
R. Saïd
Tuổi: 25
T. Edozie
Tuổi: 19
L. Rawlings
Tuổi: 17
T. Doyle
Tuổi: 24
André
Tuổi: 24
J. Bellegarde
Tuổi: 27
T. Chirewa
Tuổi: 22
João Gomes
Tuổi: 24
Fer López
Tuổi: 21
Y. Mosquera
Tuổi: 24
M. Munetsi
Tuổi: 29
A. Gomes
Tuổi: 25
B. Traoré
Tuổi: 24
R. Saïd
Tuổi: 25
T. Edozie
Tuổi: 19
L. Rawlings
Tuổi: 17
T. Ojinnaka
Tuổi: 20
T. Doyle
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
18R. Jiménez
Tuổi: 34
Hwang Hee-Chan
Tuổi: 29
M. Mane
Tuổi: 18
J. Tchatchoua
Tuổi: 24
A. Armstrong
Tuổi: 28
L. Chiwome
Tuổi: 19
R. Jiménez
Tuổi: 34
J. Arias
Tuổi: 28
T. Arokodare
Tuổi: 25
Hwang Hee-Chan
Tuổi: 29
J. Strand Larsen
Tuổi: 25
L. Lopes
Tuổi: 20
M. Mane
Tuổi: 18
J. Tchatchoua
Tuổi: 24
A. Armstrong
Tuổi: 28
E. González
Tuổi: 20
Ethan Sutherland
Tuổi: 19
L. Chiwome
Tuổi: 19