Southampton vs Watford — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Southampton gặp Watford vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Southampton đang đứng thứ 24 với -1 điểm, trong khi Watford xếp thứ 7 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Southampton thắng 3 trận, Watford thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Southampton
WWWWD
TB điểm2.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.40
Hiệu số+6
Watford
LDWLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Southampton
7 Bất bại4 Ghi bàn
Watford
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Southampton
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Watford
Southampton — 5 trận sân nhà gần nhất
DD
- Southampton2 - 2IpswichChampionshipRegular Season - 40HT 0-0
- Southampton2 - 2Bristol CityChampionshipRegular Season - 44HT 1-1
Watford — 5 trận sân khách gần nhất
DLLLL
- Barnet2 - 2WatfordFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Boreham Wood2 - 1WatfordFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Middlesbrough5 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 45HT 2-0
- West Brom3 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 44HT 2-0
- Oxford United2 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 42HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Southampton1 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 31HT 0-0
- Watford2 - 2SouthamptonChampionshipRegular Season - 4HT 0-1
- 2023/24
- Southampton3 - 2WatfordChampionshipRegular Season - 43HT 2-1
- Southampton3 - 0WatfordFA Cup4th Round ReplaysHT 0-0
- Watford1 - 1SouthamptonFA Cup4th RoundHT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | -1 | 1 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -3 | 0 | |
| 21 | 2 | -3 | 0 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | +1 | -1 |
632

