Cardiff vs Middlesbrough — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cardiff tiếp đón Middlesbrough trên sân Cardiff City Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Cardiff đang đứng thứ 18 với 3 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 6 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cardiff thắng 1 trận, Middlesbrough thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Cardiff
LWWWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số+6
Middlesbrough
WWDDL
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Cardiff
7 Ghi bàn
Middlesbrough
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Cardiff
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Middlesbrough
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Middlesbrough1 - 1CardiffChampionshipRegular Season - 26HT 1-1
- Cardiff0 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 4HT 0-0
- 2023/24
- Cardiff1 - 4MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 45HT 0-1
- Middlesbrough2 - 0CardiffChampionshipRegular Season - 10HT 0-0
- 2022/23
- Cardiff1 - 3MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 31HT 1-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
644

