West Ham vs Swansea — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
West Ham tiếp đón Swansea trên sân London Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. West Ham đang đứng thứ 11 với 5 điểm, trong khi Swansea xếp thứ 1 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với West Ham thắng 3 trận, Swansea thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0West Ham
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Swansea
West Ham — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWWD
- West Ham3 - 0LeedsPremier LeagueRegular Season - 38HT 0-0
- West Ham0 - 1ArsenalPremier LeagueRegular Season - 36HT 0-0
- West Ham2 - 1EvertonPremier LeagueRegular Season - 34HT 0-0
- West Ham4 - 0WolvesPremier LeagueRegular Season - 32HT 1-0
- West Ham1 - 1Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 30HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2017/18
- Swansea4 - 1West HamPremier LeagueRegular Season - 29HT 2-0
- West Ham1 - 0SwanseaPremier LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- 2016/17
- West Ham1 - 0SwanseaPremier LeagueRegular Season - 32HT 1-0
- Swansea1 - 4West HamPremier LeagueRegular Season - 18HT 0-1
- 2015/16
- West Ham1 - 4SwanseaPremier LeagueRegular Season - 37HT 0-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
649

