Preston vs Wrexham — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Preston tiếp đón Wrexham trên sân Deepdale vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Preston đang đứng thứ 24 với 4 điểm, trong khi Wrexham xếp thứ 14 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Preston thắng 1 trận, Wrexham thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,33 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
3.33
So sánh phong độ
Preston
LLDLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-7
Wrexham
DLWDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.20
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
Preston
Wrexham
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/3 (100%)
Trên 2 bàn2/3 (67%)
Dưới 3 bàn1/3 (33%)
Trận giữ sạch lưới0Preston
Trung bình bàn hiệp 11.67
Trận giữ sạch lưới0Wrexham
Preston — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWLL
- Preston0 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 9HT 0-0
- Preston0 - 1LincolnChampionshipRegular Season - 7HT 0-0
- Preston2 - 1BlackburnChampionshipRegular Season - 5HT 2-0
- Preston1 - 3Bristol CityChampionshipRegular Season - 4HT 0-1
- Preston0 - 4EvertonLeague CupRound of 64HT 0-1
Wrexham — 5 trận sân khách gần nhất
DLDWD
- Derby1 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 9HT 1-0
- West Ham6 - 0WrexhamChampionshipRegular Season - 7HT 2-0
- Swansea0 - 0WrexhamChampionshipRegular Season - 5HT 0-0
- Millwall0 - 3WrexhamChampionshipRegular Season - 4HT 0-1
- Cardiff1 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Wrexham2 - 1PrestonChampionshipRegular Season - 24HT 1-0
- Preston1 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 19HT 0-1
- Preston2 - 3WrexhamLeague Cup2nd RoundHT 2-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | +18 | 22 | |
| 3 | 11 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | +9 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +2 | 19 | |
| 7 | 11 | +11 | 17 | |
| 8 | 10 | +3 | 17 | |
| 9 | 11 | +3 | 17 | |
| 10 | 11 | +1 | 15 | |
| 11 | 11 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | 0 | 15 | |
| 13 | 10 | 0 | 14 | |
| 14 | 11 | -1 | 14 | |
| 15 | 11 | -3 | 14 | |
| 16 | 11 | -3 | 14 | |
| 17 | 11 | -5 | 14 | |
| 18 | 11 | -10 | 12 | |
| 19 | 11 | +1 | 11 | |
| 20 | 11 | -9 | 11 | |
| 21 | 11 | -4 | 9 | |
| 22 | 11 | -5 | 8 | |
| 23 | 11 | -11 | 6 | |
| 24 | 11 | -15 | 4 |
10609

