Lincoln vs Southampton — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Southampton: 50% thắng và 50% hòa. Lincoln không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lincoln tiếp đón Southampton trên sân LNER stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Lincoln đang đứng thứ 17 với 4 điểm, trong khi Southampton xếp thứ 18 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Lincoln thắng 1 trận, Southampton thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho Lincoln, 50% hòa và 50% cho Southampton. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Lincoln
Southampton
Lincoln
Southampton
Xu hướng trận đấu
Lincoln — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lincoln0 - 0BlackburnChampionshipRegular Season - 4HT 0-0
- Lincoln1 - 3PortsmouthChampionshipRegular Season - 2HT 1-2
- Lincoln0 - 2Leyton OrientFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Southampton — 5 trận sân khách gần nhất
- Birmingham1 - 1SouthamptonChampionshipRegular Season - 4HT 0-1
- Watford2 - 1SouthamptonChampionshipRegular Season - 1HT 2-0
- Colchester0 - 2SouthamptonLeague CupRound of 128HT 0-0
- Preußen Münster1 - 2SouthamptonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Eintracht Braunschweig0 - 1SouthamptonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2022/23
- Southampton2 - 1LincolnLeague CupRound of 16HT 1-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
624

