Sheffield Utd vs Norwich — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận Sheffield Utd – Norwich, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Utd tiếp đón Norwich trên sân Bramall Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Sheffield Utd đang đứng thứ 10 với 6 điểm, trong khi Norwich xếp thứ 19 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sheffield Utd thắng 2 trận, Norwich thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Sheffield Utd, 45% hòa và 10% cho Norwich. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Sheffield Utd
Norwich
Sheffield Utd
Norwich
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Norwich2 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 37HT 0-1
- Sheffield Utd1 - 1NorwichChampionshipRegular Season - 20HT 0-0
- 2024/25
- Sheffield Utd2 - 0NorwichChampionshipRegular Season - 27HT 1-0
- Norwich1 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 3HT 1-1
- 2022/23
- Norwich0 - 1Sheffield UtdChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
645

