Burnley vs Bristol City — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận Burnley – Bristol City, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burnley tiếp đón Bristol City trên sân Turf Moor vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Burnley đang đứng thứ 23 với 1 điểm, trong khi Bristol City xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Burnley thắng 3 trận, Bristol City thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Burnley, 45% hòa và 10% cho Bristol City. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
Xu hướng trận đấu
Burnley — 5 trận sân nhà gần nhất
- Burnley1 - 1WolvesPremier LeagueRegular Season - 38HT 0-1
- Burnley2 - 2Aston VillaPremier LeagueRegular Season - 36HT 1-1
- Burnley0 - 1Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 34HT 0-1
- Burnley0 - 2BrightonPremier LeagueRegular Season - 32HT 0-1
- Burnley0 - 0BournemouthPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Burnley1 - 0Bristol CityChampionshipRegular Season - 39HT 1-0
- Bristol City0 - 1BurnleyChampionshipRegular Season - 16HT 0-1
- 2022/23
- Bristol City1 - 2BurnleyChampionshipRegular Season - 45HT 0-1
- Burnley2 - 1Bristol CityChampionshipRegular Season - 11HT 1-1
- 2016/17
- Burnley2 - 0Bristol CityFA Cup4th RoundHT 1-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | +5 | 3 | |
| 18 | 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -5 | 3 | |
| 22 | 3 | -1 | 2 | |
| 23 | 3 | -5 | 1 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
635

