QPR vs Middlesbrough — Championship
Phân tích AI trước trận
Ở trận QPR – Middlesbrough, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
QPR tiếp đón Middlesbrough trên sân Loftus Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. QPR đang đứng thứ 2 với 10 điểm, trong khi Middlesbrough xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với QPR thắng 2 trận, Middlesbrough thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho QPR, 45% hòa và 45% cho Middlesbrough. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
QPR
Middlesbrough
QPR
Middlesbrough
Xu hướng trận đấu
QPR — 5 trận sân nhà gần nhất
- QPR2 - 1CardiffChampionshipRegular Season - 4HT 1-0
- QPR0 - 0BoltonChampionshipRegular Season - 2HT 0-0
- QPR3 - 2FiorentinaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- QPR1 - 0WycombeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Middlesbrough — 5 trận sân khách gần nhất
- Burnley1 - 1MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 4HT 0-1
- Doncaster1 - 3MiddlesbroughLeague CupRound of 64HT 0-1
- Blackburn2 - 1MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 2HT 0-1
- Celtic1 - 1MiddlesbroughFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Hull City1 - 0MiddlesbroughChampionshipFinalHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- QPR0 - 4MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 36HT 0-1
- Middlesbrough3 - 1QPRChampionshipRegular Season - 21HT 2-0
- 2024/25
- Middlesbrough2 - 1QPRChampionshipRegular Season - 37HT 1-0
- QPR1 - 4MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 14HT 0-2
- 2023/24
- QPR0 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 37HT 0-0
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
644

