Crewe vs Accrington ST — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Crewe tiếp đón Accrington ST trên sân Alexandra Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Crewe đang đứng thứ 5 với 7 điểm, trong khi Accrington ST xếp thứ 22 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Crewe thắng 2 trận, Accrington ST thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/5 (0%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Crewe
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Accrington ST
Accrington ST — 5 trận sân khách gần nhất
LLLDL
- Colchester2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 25HT 1-1
- Gillingham2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Bristol Rovers2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 40HT 1-0
- Barrow0 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
- Bromley2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Accrington ST2 - 0CreweLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Crewe2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 2HT 2-0
- 2024/25
- Crewe0 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 28HT 0-1
- Accrington ST0 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 6HT 0-0
- 2023/24
- Accrington ST0 - 0CreweLeague TwoRegular Season - 43HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10549

