Shrewsbury vs York — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Shrewsbury tiếp đón York trên sân The Croud Meadow vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Shrewsbury đang đứng thứ 18 với 3 điểm, trong khi York xếp thứ 3 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Shrewsbury thắng 2 trận, York thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,67 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.67
So sánh phong độ
Shrewsbury
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
York
WWWWD
TB điểm2.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.40
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Shrewsbury
York
6 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/3 (33%)
Trên 2 bàn1/3 (33%)
Dưới 3 bàn2/3 (67%)
Trận giữ sạch lưới0Shrewsbury
Trung bình bàn hiệp 11.33
Trận giữ sạch lưới0York
Shrewsbury — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWLL
- Shrewsbury2 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 45HT 0-1
- Shrewsbury1 - 0OldhamLeague TwoRegular Season - 43HT 1-0
- Shrewsbury1 - 0TranmereLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Shrewsbury0 - 4CreweLeague TwoRegular Season - 39HT 0-2
- Shrewsbury0 - 2CheltenhamLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
Các trận trước
3 trận- 2022/23
- Shrewsbury2 - 1YorkFA Cup1st RoundHT 2-1
- 2014/15
- Shrewsbury1 - 0YorkLeague TwoRegular Season - 44HT 1-0
- York0 - 1ShrewsburyLeague TwoRegular Season - 13HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10601

