Colchester vs Grimsby — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Colchester gặp Grimsby vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Colchester đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi Grimsby xếp thứ 9 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Colchester thắng 1 trận, Grimsby thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
4
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Colchester
LWWDW
TB điểm2.00
Bàn/Trận3.00
Thua/Trận0.80
Hiệu số+11
Grimsby
WDLDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Colchester
3 Ghi bàn
Grimsby
2 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Colchester
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Grimsby
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Colchester0 - 1GrimsbyLeague TwoRegular Season - 29HT 0-1
- Grimsby1 - 2ColchesterLeague TwoRegular Season - 12HT 1-1
- 2024/25
- Colchester1 - 2GrimsbyLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Grimsby0 - 1ColchesterLeague TwoRegular Season - 17HT 0-0
- 2023/24
- Colchester2 - 0GrimsbyLeague TwoRegular Season - 33HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10554

