Gillingham vs York — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gillingham tiếp đón York trên sân Priestfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Gillingham đang đứng thứ 21 với 2 điểm, trong khi York xếp thứ 3 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Gillingham thắng 0 trận, York thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Gillingham
WLLLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.40
Hiệu số-7
York
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Gillingham
1 Bất bại4 Ghi bàn
York
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Gillingham
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0York
Gillingham — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWLL
- Gillingham1 - 0ShrewsburyLeague TwoRegular Season - 46HT 0-0
- Gillingham1 - 4GrimsbyLeague TwoRegular Season - 44HT 0-1
- Gillingham2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Gillingham1 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 39HT 1-0
- Gillingham0 - 2Swindon TownLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2012/13
- York0 - 0GillinghamLeague TwoRegular Season - 23HT 0-0
- Gillingham1 - 1YorkLeague TwoRegular Season - 30HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10601

