Exeter City vs Bristol Rovers — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Exeter City tiếp đón Bristol Rovers trên sân St James Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Exeter City đang đứng thứ 10 với 16 điểm, trong khi Bristol Rovers xếp thứ 16 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Exeter City thắng 1 trận, Bristol Rovers thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Exeter City
Bristol Rovers
Exeter City
Bristol Rovers
Xu hướng trận đấu
Exeter City — 5 trận sân nhà gần nhất
- Exeter City0 - 0TranmereLeague TwoRegular Season - 7HT 0-0
- Exeter City2 - 0Tottenham Hotspur U21EFL TrophyGroup South - 1HT 1-0
- Exeter City0 - 0WalsallLeague TwoRegular Season - 5HT 0-0
- Exeter City1 - 1BarnetLeague TwoRegular Season - 4HT 0-0
- Exeter City2 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 2HT 2-0
Bristol Rovers — 5 trận sân khách gần nhất
- Gillingham3 - 0Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 7HT 0-0
- Grimsby2 - 0Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 6HT 2-0
- Crawley Town0 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 3HT 0-2
- York3 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 1HT 0-1
- Forest Green2 - 2Bristol RoversFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Bristol Rovers1 - 2Exeter CityLeague OneRegular Season - 42HT 0-2
- Exeter City3 - 1Bristol RoversLeague OneRegular Season - 22HT 0-0
- Bristol Rovers2 - 3Exeter CityEFL TrophyGroup Stage - 7HT 1-1
- 2023/24
- Exeter City0 - 1Bristol RoversLeague OneRegular Season - 31HT 0-1
- Bristol Rovers0 - 1Exeter CityLeague OneRegular Season - 13HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +7 | 25 | |
| 2 | 10 | +8 | 21 | |
| 3 | 12 | +4 | 21 | |
| 4 | 11 | +9 | 19 | |
| 5 | 12 | -1 | 18 | |
| 6 | 11 | +6 | 17 | |
| 7 | 12 | +3 | 17 | |
| 8 | 12 | -4 | 17 | |
| 9 | 12 | +2 | 16 | |
| 10 | 12 | +2 | 16 | |
| 11 | 12 | +1 | 15 | |
| 12 | 12 | +1 | 15 | |
| 13 | 12 | 0 | 15 | |
| 14 | 12 | -2 | 15 | |
| 15 | 12 | -3 | 15 | |
| 16 | 12 | -4 | 15 | |
| 17 | 12 | 0 | 14 | |
| 18 | 12 | -1 | 14 | |
| 19 | 11 | -3 | 12 | |
| 20 | 10 | -4 | 12 | |
| 21 | 11 | -4 | 11 | |
| 22 | 12 | -6 | 11 | |
| 23 | 10 | -2 | 10 | |
| 24 | 10 | -9 | 5 |
10528

