Accrington ST vs Swindon Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Accrington ST tiếp đón Swindon Town trên sân The Wham Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Accrington ST đang đứng thứ 11 với 15 điểm, trong khi Swindon Town xếp thứ 15 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Accrington ST thắng 1 trận, Swindon Town thắng 0 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Accrington ST
Swindon Town
Accrington ST
Swindon Town
Xu hướng trận đấu
Accrington ST — 5 trận sân nhà gần nhất
- Accrington ST0 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 7HT 0-0
- Accrington ST3 - 2Crawley TownLeague TwoRegular Season - 5HT 1-1
- Accrington ST2 - 2GrimsbyLeague TwoRegular Season - 4HT 1-2
- Accrington ST2 - 2ColchesterLeague TwoRegular Season - 1HT 2-1
- Accrington ST0 - 0Sheffield WednesdayFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Swindon Town — 5 trận sân khách gần nhất
- Salford City1 - 0Swindon TownLeague TwoRegular Season - 7HT 0-0
- York4 - 0Swindon TownLeague TwoRegular Season - 6HT 2-0
- Oldham3 - 0Swindon TownLeague TwoRegular Season - 3HT 1-0
- Northampton0 - 0Swindon TownLeague TwoRegular Season - 1HT 0-0
- Cardiff3 - 2Swindon TownLeague CupRound of 128HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Swindon Town2 - 2Accrington STLeague TwoRegular Season - 44HT 2-1
- Accrington ST4 - 0Swindon TownLeague TwoRegular Season - 13HT 1-0
- 2024/25
- Swindon Town0 - 0Accrington STLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
- Accrington ST2 - 2Swindon TownFA Cup2nd RoundHT 1-1
- Accrington ST2 - 2Swindon TownLeague TwoRegular Season - 16HT 2-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +7 | 25 | |
| 2 | 10 | +8 | 21 | |
| 3 | 12 | +4 | 21 | |
| 4 | 11 | +9 | 19 | |
| 5 | 12 | -1 | 18 | |
| 6 | 11 | +6 | 17 | |
| 7 | 12 | +3 | 17 | |
| 8 | 12 | -4 | 17 | |
| 9 | 12 | +2 | 16 | |
| 10 | 12 | +2 | 16 | |
| 11 | 12 | +1 | 15 | |
| 12 | 12 | +1 | 15 | |
| 13 | 12 | 0 | 15 | |
| 14 | 12 | -2 | 15 | |
| 15 | 12 | -3 | 15 | |
| 16 | 12 | -4 | 15 | |
| 17 | 12 | 0 | 14 | |
| 18 | 12 | -1 | 14 | |
| 19 | 11 | -3 | 12 | |
| 20 | 10 | -4 | 12 | |
| 21 | 11 | -4 | 11 | |
| 22 | 12 | -6 | 11 | |
| 23 | 10 | -2 | 10 | |
| 24 | 10 | -9 | 5 |
10545

