Cheltenham vs Exeter City — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cheltenham tiếp đón Exeter City trên sân Whaddon Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Cheltenham đang đứng thứ 5 với 18 điểm, trong khi Exeter City xếp thứ 10 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cheltenham thắng 3 trận, Exeter City thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Cheltenham
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Exeter City
DWLDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận0.40
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Cheltenham
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Exeter City
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Cheltenham2 - 2Exeter CityEFL TrophyGroup South - 1HT 1-0
- 2025/26
- Cheltenham2 - 0Exeter CityLeague Cup1st RoundHT 1-0
- 2023/24
- Cheltenham1 - 2Exeter CityLeague OneRegular Season - 42HT 0-0
- Exeter City1 - 0CheltenhamLeague OneRegular Season - 8HT 0-0
- 2022/23
- Cheltenham3 - 1Exeter CityLeague OneRegular Season - 37HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +7 | 25 | |
| 2 | 10 | +8 | 21 | |
| 3 | 12 | +4 | 21 | |
| 4 | 11 | +9 | 19 | |
| 5 | 12 | -1 | 18 | |
| 6 | 11 | +6 | 17 | |
| 7 | 12 | +3 | 17 | |
| 8 | 12 | -4 | 17 | |
| 9 | 12 | +2 | 16 | |
| 10 | 12 | +2 | 16 | |
| 11 | 12 | +1 | 15 | |
| 12 | 12 | +1 | 15 | |
| 13 | 12 | 0 | 15 | |
| 14 | 12 | -2 | 15 | |
| 15 | 12 | -3 | 15 | |
| 16 | 12 | -4 | 15 | |
| 17 | 12 | 0 | 14 | |
| 18 | 12 | -1 | 14 | |
| 19 | 11 | -3 | 12 | |
| 20 | 10 | -4 | 12 | |
| 21 | 11 | -4 | 11 | |
| 22 | 12 | -6 | 11 | |
| 23 | 10 | -2 | 10 | |
| 24 | 10 | -9 | 5 |
10553

