Newport County vs Crewe — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Newport County tiếp đón Crewe trên sân Rodney Parade vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Newport County đang đứng thứ 14 với 4 điểm, trong khi Crewe xếp thứ 4 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Newport County thắng 2 trận, Crewe thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Newport County
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Crewe
Newport County — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWLL
- Newport County2 - 1Harrogate TownLeague TwoRegular Season - 43HT 1-1
- Newport County0 - 2Crawley TownLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Newport County1 - 0ShrewsburyLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Newport County0 - 1BromleyLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
- Newport County1 - 2ColchesterLeague TwoRegular Season - 36HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Newport County2 - 0CreweLeague TwoRegular Season - 23HT 1-0
- Crewe2 - 2Newport CountyLeague TwoRegular Season - 19HT 1-0
- 2024/25
- Crewe0 - 3Newport CountyLeague TwoRegular Season - 31HT 0-2
- Newport County2 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 8HT 1-0
- 2023/24
- Newport County1 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 25HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10552

