Barnet vs Walsall — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Barnet tiếp đón Walsall trên sân The Hive Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Barnet đang đứng thứ 2 với 8 điểm, trong khi Walsall xếp thứ 3 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Barnet thắng 0 trận, Walsall thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
3.50
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Barnet
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Walsall
Barnet — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWLW
- Barnet3 - 2BarrowLeague TwoRegular Season - 43HT 1-1
- Barnet2 - 2BromleyLeague TwoRegular Season - 41HT 1-1
- Barnet1 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Barnet1 - 2Newport CountyLeague TwoRegular Season - 37HT 1-0
- Barnet1 - 0ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 35HT 0-0
Walsall — 5 trận sân khách gần nhất
LDWL
- Swindon Town2 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 42HT 0-0
- Colchester1 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Crewe0 - 3WalsallLeague TwoRegular Season - 37HT 0-1
- Salford City1 - 0WalsallLeague TwoRegular Season - 32HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Walsall1 - 3BarnetLeague TwoRegular Season - 31HT 0-1
- Barnet1 - 2WalsallLeague TwoRegular Season - 3HT 1-2
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10535

