Crewe vs Colchester — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Crewe tiếp đón Colchester trên sân Alexandra Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Crewe đang đứng thứ 4 với 8 điểm, trong khi Colchester xếp thứ 8 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Crewe thắng 1 trận, Colchester thắng 0 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
4
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Crewe
LWLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số+3
Colchester
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Crewe
2 Ghi bàn
Colchester
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Crewe
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Colchester
Crewe — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLW
- Crewe1 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Crewe2 - 1OldhamLeague TwoRegular Season - 40HT 1-1
- Crewe0 - 3WalsallLeague TwoRegular Season - 37HT 0-1
- Crewe2 - 1TranmereLeague TwoRegular Season - 35HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Crewe1 - 0ColchesterLeague TwoRegular Season - 30HT 0-0
- Colchester1 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 7HT 0-1
- 2024/25
- Colchester0 - 0CreweLeague TwoRegular Season - 43HT 0-0
- Crewe0 - 0ColchesterLeague TwoRegular Season - 21HT 0-0
- 2023/24
- Colchester1 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 46HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10550

