Salford City vs Rotherham — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Salford City tiếp đón Rotherham trên sân Peninsula Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Salford City đang đứng thứ 23 với 0 điểm, trong khi Rotherham xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Salford City thắng 0 trận, Rotherham thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
4
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Salford City
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Rotherham
Salford City — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWW
- Salford City2 - 0BromleyLeague TwoRegular Season - 45HT 0-0
- Salford City0 - 0GillinghamLeague TwoRegular Season - 43HT 0-0
- Salford City2 - 1Notts CountyLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Salford City1 - 0Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Salford City2 - 7RotherhamEFL TrophyRound of 32HT 2-3
- Salford City0 - 0RotherhamLeague Cup1st RoundHT 0-0
- 2022/23
- Salford City1 - 1RotherhamFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
- Salford City1 - 1RotherhamFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2020/21
- Salford City1 - 1RotherhamLeague Cup1st RoundHT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10498

