Fleetwood Town vs Newport County — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fleetwood Town tiếp đón Newport County trên sân Highbury Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Fleetwood Town đang đứng thứ 10 với 5 điểm, trong khi Newport County xếp thứ 11 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fleetwood Town thắng 1 trận, Newport County thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,80 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
0.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/5 (0%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Fleetwood Town
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Newport County
Newport County — 5 trận sân khách gần nhất
LLWD
- Notts County3 - 1Newport CountyLeague TwoRegular Season - 42HT 2-0
- Walsall2 - 1Newport CountyLeague TwoRegular Season - 39HT 0-1
- Barnet1 - 2Newport CountyLeague TwoRegular Season - 37HT 1-0
- Fleetwood Town0 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fleetwood Town0 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 35HT 0-0
- Newport County0 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 20HT 0-2
- 2024/25
- Fleetwood Town2 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 45HT 0-0
- Newport County0 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 14HT 0-0
- 2013/14
- Newport County0 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 31HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10556

