Swindon Town vs York — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Swindon Town tiếp đón York trên sân County Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Swindon Town đang đứng thứ 14 với 4 điểm, trong khi York xếp thứ 3 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Swindon Town thắng 1 trận, York thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Swindon Town
LLWLL
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.40
Hiệu số-6
York
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Swindon Town
1 Ghi bàn
York
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Swindon Town
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0York
Swindon Town — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLDW
- Swindon Town0 - 1Chippenham TownFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Swindon Town4 - 0Swindon SupermarineFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- Swindon Town1 - 2ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 46HT 1-1
- Swindon Town2 - 2Accrington STLeague TwoRegular Season - 44HT 2-1
- Swindon Town2 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 42HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2018/19
- Swindon Town2 - 1YorkFA Cup1st RoundHT 1-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -2 | 2 | |
| 21 | 3 | -3 | 2 | |
| 22 | 3 | -3 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -5 | 0 |
10601

